Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đoàn tùy tùng" (1)

đoàn tùy tùng
Tiếng Anh Cụm từentourage, retinue
Từ vựng của tôi
Đoàn tùy tùng của tổng thống đã đến sân bay.
The President's entourage arrived at the airport.

swap_horiz Từ liên quan "đoàn tùy tùng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đoàn tùy tùng" (1)

Đoàn tùy tùng của tổng thống đã đến sân bay.
The President's entourage arrived at the airport.